鮮嵐茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

鮮嵐茶 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$90

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 鮮嵐茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 鮮嵐茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 鮮嵐茶 →

Câu hỏi thường gặp

鮮嵐茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

鮮嵐茶 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 鮮嵐茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 鮮嵐茶: 冬瓜檸檬, 桂圓紅棗茶, 草莓果粒氣泡飲, 葡萄果粒氣泡飲, 蔓越莓果粒氣泡飲. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鮮嵐茶 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 鮮嵐茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 鮮嵐茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường

Topping

+10
  • 白玉Viên trôi nước trắng (shiratama)
  • 仙草Thạch sương sáo
+15
  • 晶球Viên thạch pha lê
  • 芋圓Khoai môn viên
+20
  • 芋泥Khoai môn nghiền
  • 法式Kiểu Pháp
  • 烤布蕾Bánh crème brûlée

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 鮮嵐茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn