飲丹丘 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

飲丹丘 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$250

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 飲丹丘 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 飲丹丘. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 飲丹丘 →

Câu hỏi thường gặp

飲丹丘 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

飲丹丘 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 飲丹丘 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 飲丹丘: 草莓優格飲, 柳橙優格飲, 黑糖珍珠鮮奶, 芋頭鮮奶, 草莓鮮奶, 黑糖蜜薑鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 飲丹丘 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 飲丹丘: 黑糖珍珠鮮奶, 芋頭鮮奶, 草莓鮮奶, 抹茶鮮奶, 黑糖蜜薑鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 飲丹丘 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 飲丹丘

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖(0分)Không đường (0)
  • 微糖(3分)Ít đường (30%)
  • 半糖(5分)Nửa đường (50%)
  • 少糖(8分)Ít đường (80%)
  • 全糖(10分)100% đường (mức 10)

Lượng đá

  • 完全去冰(0%)Hoàn toàn không đá (0%)
  • 去冰(30%)Không đá (30%)
  • 微冰(50%)Ít đá (50%)
  • 少冰(80%)Ít đá (80%)
  • 正常冰(100%)Đá bình thường (100%)

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 飲丹丘

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn