
貓頭鷹茶森林(北埔店)
971花蓮縣新城鄉北埔路260號
貓頭鷹茶森林 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$12~NT$100
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 貓頭鷹茶森林. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
貓頭鷹茶森林 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 貓頭鷹茶森林: 大甲芋頭牛奶, 手作珍珠牛奶, 冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 洛神花茶, 美人養氣, 洛神美肌飲, 活力牛蒡茶, 百香果愛玉, 薰衣冰來姆. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

971花蓮縣新城鄉北埔路260號

970花蓮縣花蓮市國富里中山路867號

404臺中市北區金龍里北屯路69號

40762臺中市西屯區福雅里西屯路三段139-13號

427臺中市潭子區福仁里圓通南路257號

420臺中市豐原區向陽路275-1號

423臺中市東勢區廣興里三民街208號

411臺中市太平區光明里中山路二段386-2號

540南投縣南投市三和里復興路

412臺中市大里區中新里德芳南路148號

404臺中市北區明德里西屯路一段445號

408臺中市南屯區田心里向心路15號

401臺中市東區新庄里復興路四段65號

403臺中市西區向上路一段511號

710臺南市永康區塩行里中正七街9號

950臺東縣臺東市中正路201號