貓頭鷹茶森林 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

貓頭鷹茶森林 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$12~NT$100

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 貓頭鷹茶森林 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 貓頭鷹茶森林. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 貓頭鷹茶森林 →

Câu hỏi thường gặp

貓頭鷹茶森林 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

貓頭鷹茶森林 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 貓頭鷹茶森林 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 貓頭鷹茶森林: 大甲芋頭牛奶, 手作珍珠牛奶, 冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 洛神花茶, 美人養氣, 洛神美肌飲, 活力牛蒡茶, 百香果愛玉, 薰衣冰來姆. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 貓頭鷹茶森林 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 貓頭鷹茶森林 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 貓頭鷹茶森林

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常甜Ngọt bình thường
  • 少糖(8分)Ít đường (80%)
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖(3分)Ít đường (30%)
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+5
  • 椰果Thạch dừa
+10
  • 手作珍珠Trân châu làm tay
  • 手洗愛玉Thạch ái ngọc làm tay
  • 荔枝爆爆球Trân châu nổ vị vải
  • 蒟蒻球Viên konjac
+20
  • 布丁風味拉麵Thạch sợi vị pudding
  • 椰子風味米線Thạch sợi vị dừa

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 貓頭鷹茶森林

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn