蔦日子 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

蔦日子 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$50~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 蔦日子 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 蔦日子. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 蔦日子 →

Câu hỏi thường gặp

蔦日子 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

蔦日子 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 蔦日子 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 蔦日子: 青檸女朋友, 青檸梅朋友, 西柚梅朋友, 百花西柚蜜黑丸. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 蔦日子 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 蔦日子: 西尾抹茶鮮乳, 舊愛蔦紅鮮奶, 百花蜜蔦紅鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 蔦日子 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 蔦日子

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 三分糖Đường 30%
  • 五分糖Đường 50%
  • 七分糖Đường 70%
  • 正常糖Đường bình thường

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 小碎冰Đá vụn nhỏ
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+15
  • 黑玉丸Viên hắc ngọc
  • 冰梅凍Thạch mơ lạnh
  • 綠妍水玉Viên thủy ngọc xanh
+20
  • 白雲朵朵Mây trắng (kem bông)
  • 烏雲片片Mây đen (topping thạch)
  • 百花蜜Mật ong trăm hoa

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 蔦日子

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn