老賴茶棧 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

老賴茶棧 có 101 cửa hàng ở Đài Loan, tại 18 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$205

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 老賴茶棧 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 老賴茶棧. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 老賴茶棧 →

Câu hỏi thường gặp

老賴茶棧 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

老賴茶棧 có 101 cửa hàng ở Đài Loan, tại 18 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 老賴茶棧 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 老賴茶棧: 熬煮冬瓜茶, 愛玉冬瓜檸檬, 手工豆漿, 熬煮青草茶, 黑芝麻豆漿, 冬瓜檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 老賴茶棧 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 老賴茶棧 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 老賴茶棧

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 正常糖Đường bình thường

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 胚芽Mầm lúa mì
  • 愛玉Thạch ái ngọc
  • 茶凍Thạch trà
+15
  • 布丁Pudding

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 老賴茶棧

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn