
紅太陽 宜蘭中山店
260宜蘭縣宜蘭市中山路三段159號
紅太陽 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$99
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 紅太陽. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
紅太陽 có 16 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 紅太陽: 大甲芋頭純鮮奶, 冬瓜檸檬, 純麥茶, 關西仙草茶, 冬瓜茶, 菊花茶, 蜂蜜菊花茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 紅太陽: 大甲芋頭純鮮奶, 伯爵紅茶拿鐵, 紅玉紅茶拿鐵, 茉香綠茶拿鐵, 春烏龍拿鐵, 巧克力可可亞拿鐵, 宇治抹茶拿鐵, 紅玉冰磚厚鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

260宜蘭縣宜蘭市中山路三段159號

970花蓮縣花蓮市主勤里中華路66號

411臺中市太平區新城里樹孝路76之8號

408臺中市南屯區三厝里黎明路二段209號

404009臺中市北區新北里一中街171號

412002臺中市大里區內新里中興路二段398-1號

434臺中市龍井區新東里新興路41之2號1樓

711臺南市歸仁區後市里中山路二段64號

702臺南市南區新生里大同路二段138號

701臺南市東區小東里東和路54之2號

70145臺南市東區成大里育樂街183號

744臺南市新市區新和里中興街160號

741臺南市善化區東關里大同路370號

600嘉義市東區中央里文化路194號

600嘉義市西區友愛路140號

640雲林縣斗六市鎮南里永昌西街1號