
白巷子 雙連店
10354臺北市大同區光能里民生西路102號
白巷子 có 77 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$25~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
21 cửa hàng
10 cửa hàng
7 cửa hàng
7 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
5 cửa hàng
4 cửa hàng
4 cửa hàng
2 cửa hàng
2 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 白巷子. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
白巷子 có 77 cửa hàng ở Đài Loan, tại 16 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 白巷子: 熟成麥茶, 古早味冬瓜茶, 關西仙草茶, 冬瓜仙草凍, 黑糖珍珠鮮奶, 微檸檬冬瓜, 重檸檬冬瓜, 阿華田拿鐵, 冬瓜鮮奶, 芋頭鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 白巷子: 黑糖珍珠鮮奶, 波霸/小珍珠紅茶拿鐵, 雙Q果紅茶拿鐵, 混珠紅茶拿鐵, 靜岡抹茶拿鐵, 紅豆抹茶拿鐵, 紅茶拿鐵, 綠茶拿鐵, 阿華田拿鐵, 可可鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

10354臺北市大同區光能里民生西路102號

221新北市汐止區北峰里康寧街442號1 樓

265宜蘭縣羅東鎮國華里培英路91號

270宜蘭縣蘇澳鎮蘇西里中山路一段267號

236新北市土城區樂利里海山路40號

235新北市中和區明穗里民享街86巷1號1樓

334桃園市八德區大愛里重慶街78號

335桃園市大溪區仁武里介壽路902號

220新北市板橋區篤行路三段67號1樓

330桃園市桃園區成功里春日路204號

320桃園市中壢區龍東里龍東路13號

320桃園市中壢區健行里健行路132號

300新竹市東區新莊里新莊街12號

310新竹縣竹東鎮鷄林里北興路一段552號

351苗栗縣頭份市東民五街12號

970花蓮縣花蓮市國魂里中山路511號

437臺中市大甲區順天里雁門路1-2號

421臺中市后里區厚里里甲后路一段722號

438臺中市外埔區大同里甲后路三段969號

40747臺中市西屯區上石里西屯路二段249-8號

42749臺中市潭子區東寶里大豐路二段95號

420臺中市豐原區朴子里豐勢路二段1123號

420臺中市豐原區翁明里豐勢路一段239號

420臺中市豐原區南陽里南陽路383號

423臺中市東勢區東安里第三橫街118號

510彰化縣員林市民生里中正路246號

51050彰化縣員林市大同路二段1號

414臺中市烏日區榮泉里健行路248號

505彰化縣鹿港鎮海埔里鹿工路6號B1

514彰化縣溪湖鎮平和里彰水路三段243號

521彰化縣北斗鎮西安里中華路364號

827高雄市彌陀區彌靖里中正路252號

82054高雄市岡山區後紅里大仁南路112號

820高雄市岡山區壽天里壽華路101號

811高雄市楠梓區藍田里藍田路857號

900屏東縣屏東市崇武里華盛街1-23號

830高雄市鳳山區文福里青年路二段225號

830高雄市鳳山區和德里中山路73-1號

830高雄市鳳山區東門里鳳林路13號

912屏東縣內埔鄉內埔村光明路535號

711臺南市歸仁區歸仁里中山路一段526號

710臺南市永康區大灣里大灣路366號

712臺南市新化區東榮里和平街42號

701臺南市東區大福里大同路二段237號

70146臺南市東區大學路16-2號

704臺南市北區公園南路346號

70456臺南市北區仁愛里勝利路198號

709臺南市安南區安富里海佃路一段158巷163號

70969臺南市安南區新順里安和路三段89號

70062臺南市中西區大涼里府前路二段257號

710014臺南市永康區建國里復國路83號

704臺南市北區正覺里公園路675之1號

708臺南市安平區天妃里安平路167號

710臺南市永康區塩行里中正路589號

722臺南市佳里區鎮山里仁愛路231號

723臺南市西港區慶安里慶安路61號

744臺南市新市區新和里民生路66號

734臺南市六甲區中正路437號

72643臺南市學甲區明宜里濟生路235-5號

730臺南市新營區新東里民治路6之3號

735臺南市下營區下營里中正南路7號

600嘉義市東區興村里吳鳳南路352號

600嘉義市東區太平里新生路566號

621嘉義縣民雄鄉福樂村福樂村埤角51-2號

600嘉義市東區華南里民族路166號

600嘉義市東區中央里中正路410號

612嘉義縣太保市北新里中山路一段452號

600嘉義市西區車店里興業西路469號

612嘉義縣太保市安仁里祥和三路東段43號

613嘉義縣朴子市文化里新榮路111號

632雲林縣虎尾鎮中山里中正路188號

637雲林縣崙背鄉南陽村信義路85號

648雲林縣西螺鎮廣福里公正路176-2號

621嘉義縣民雄鄉中樂村昇平路59號

621嘉義縣民雄鄉雙福村78-171號

622嘉義縣大林鎮西林里中正路528號

640雲林縣斗六市公誠里上海路285號