甲文青茶飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

甲文青茶飲 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$99

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 甲文青茶飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 甲文青茶飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 甲文青茶飲 →

Câu hỏi thường gặp

甲文青茶飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

甲文青茶飲 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 甲文青茶飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 甲文青茶飲: 檸檬矮冬瓜, 矮冬瓜牛乳, 小時候矮冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 甲文青茶飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 甲文青茶飲: 醇紅米洛客, 鐵觀音米洛客, 巴黎可可米洛客, 珍珠/仙草 醇紅米洛客. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 甲文青茶飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 甲文青茶飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 1分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 波波Trân châu lớn
  • 青茶凍Thạch trà ô long xanh
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草Thạch sương sáo
+15
  • 蘆薈Nha đam
  • 布丁Pudding
  • 芋頭Khoai môn
  • 芋泥Khoai môn nghiền
  • 雙胞胎Song sinh (2 loại topping)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 甲文青茶飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn