甘蔗の媽媽 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Còn gọi là: 甘蔗媽媽

甘蔗の媽媽 có 40 cửa hàng ở Đài Loan, tại 11 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$120

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 甘蔗の媽媽 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 甘蔗の媽媽. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 甘蔗の媽媽 →

Câu hỏi thường gặp

甘蔗の媽媽 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

甘蔗の媽媽 có 40 cửa hàng ở Đài Loan, tại 11 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 甘蔗の媽媽 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 甘蔗の媽媽: 冬瓜鮮奶, 冬瓜鮮檸檬, 冬瓜鮮金桔, 現煮冬瓜茶, 檸檬水, 阿華田鮮奶, 招牌甘蔗鮮奶, 招牌甘蔗冰沙, 甘蔗檸檬冰沙, 奇異果甘蔗冰沙. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 甘蔗の媽媽 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 甘蔗の媽媽: 冬瓜鮮奶, 紅茶鮮奶, 綠茶鮮奶, 阿華田鮮奶, 招牌甘蔗鮮奶, 白玉甘蔗鮮奶, 白玉焦糖鮮奶紅茶, 白玉黑糖鮮奶紅茶, 白玉鮮奶紅茶/綠茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 甘蔗の媽媽 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 甘蔗の媽媽

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 七分70%
  • 五分50%
  • 三分30%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+5
  • 白玉珍珠(L+5)(瓶+10)Trân châu bạch ngọc (L +5 Đài tệ) (chai +10 Đài tệ)
+10
  • 椰果Thạch dừa
  • 蘆薈Nha đam
+15
  • 蔓越莓Nam việt quất

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 甘蔗の媽媽

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn