瓦克茶飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

瓦克茶飲 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 瓦克茶飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 瓦克茶飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 瓦克茶飲 →

Câu hỏi thường gặp

瓦克茶飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

瓦克茶飲 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 瓦克茶飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 瓦克茶飲: 冬瓜醇奶, 青檸冬瓜, 桂圓紅棗茶, 脆梅冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 瓦克茶飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 瓦克茶飲: 四季春拿鐵, 瓦韻紅拿鐵, 茉香綠拿鐵, 蕎麥綠拿鐵, 金萱青拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 瓦克茶飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 瓦克茶飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 粉角Thạch bột vuông dai
  • 珍珠Trân châu
  • 寒天晶球Viên thạch agar

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 瓦克茶飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn