沐沐茶旅 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

沐沐茶旅 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$70

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 沐沐茶旅 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 沐沐茶旅. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 沐沐茶旅 →

Câu hỏi thường gặp

沐沐茶旅 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

沐沐茶旅 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 沐沐茶旅 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 沐沐茶旅: 十穀蕎麥茶, 十穀蕎麥奶茶, 芝士奶蓋蕎麥, 蕎麥桂花釀, 蕎麥冬瓜露, 古釀冬瓜露, 蜂蜜檸檬凍飲, 古釀冬瓜檸檬, 十穀蕎麥拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沐沐茶旅 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 沐沐茶旅: 錫蘭紅茶拿鐵, 鐵觀音烏龍拿鐵, 十穀蕎麥拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 大甲芋頭鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 沐沐茶旅 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 沐沐茶旅

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 正常Bình thường

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 正常Bình thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 黑糖珍珠Trân châu đường đen
  • 水玉Viên thủy ngọc (viên trong suốt dai)
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 玫瑰凍Thạch hoa hồng
  • 桂花凍Thạch hoa quế
  • 焙蕎凍Thạch kiều mạch rang
+30
  • 芝士奶蓋Kem phô mai

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 沐沐茶旅

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn