木衛二 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

木衛二 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 木衛二 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 木衛二. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 木衛二 →

Câu hỏi thường gặp

木衛二 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

木衛二 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 木衛二 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 木衛二: 綠豆沙鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 木衛二 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 木衛二: 錫蘭鮮乳茶那堤, 綠豆沙鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 木衛二 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 木衛二

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 半冰Nửa đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+5
  • 焦香蜜漬黑珍珠Trân châu đen ngâm mật thơm caramel
+10
  • 桂花蜜漬黑珍珠Trân châu đen ngâm mật hoa quế
+15
  • 茶糖更換 蜂蜜/桂花密Đổi đường trà sang mật ong / mật hoa quế
  • 碧湖綠茶凍Thạch trà xanh Bích Hồ
  • 鐵觀音茶凍Thạch trà Thiết Quan Âm
+20
  • 琥珀桂花凍Thạch hoa quế hổ phách
  • 馬告蜜茶凍Thạch trà mật ong tiêu rừng maqaw

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 木衛二

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn