
日出茶太 Chatime 桃園機場一航店
337桃園市大園區航站南路15號B1
日出茶太 có 24 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$85
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 日出茶太. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
日出茶太 có 24 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 日出茶太: 黑糖珍珠鮮奶, 手工仙草凍鮮奶, 信義梅子露, 秘釀冬瓜茶, 鮮榨檸檬蜜, 蔗香鮮榨檸檬, 鮮榨檸檬冬瓜, 養樂多檸檬/百香. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 日出茶太: 春摘綠茶拿鐵, 極上焙茶拿鐵, 熟成紅茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 莊園可可拿鐵, 鐵觀音茶拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 手工仙草凍鮮奶, 熟成厚茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

337桃園市大園區航站南路15號B1

333桃園市龜山區公西里復興一路8號

10491臺北市中山區中央里伊通街109-1號

100臺北市中正區黎明里北平西路3號1樓

242新北市新莊區中港里幸福路653號

100臺北市中正區黎明里忠孝西路一段41號之1號

115臺北市南港區新光里忠孝東路七段371號B1

2f, No. 20號松壽路西村里信義區臺北市110

10491臺北市中山區金泰里敬業三路20號B1

206基隆市七堵區實踐里福三街41號

231新北市新店區中興路三段70號6F

330桃園市桃園區青溪里春日路513號

300新竹市東區復中里中央路229號4樓

300新竹市東區榮光里林森路12號

302新竹縣竹北市鹿場里自強南路36號1樓

302新竹縣竹北市福德里三民路373號

306新竹縣關西鎮東安里11鄰號14號

40764臺中市西屯區福林里台灣大道四段1086號

407臺中市西屯區福林里台灣大道四段1038號

404臺中市北區錦平里三民路三段141號

401臺中市東區干城里南京路76號2樓

408臺中市南屯區溝墘里文心路一段521號B1

403臺中市西區忠明里臺灣大道二段459號15 樓

80660高雄市前鎮區西甲里文橫三路41號