
拾汣茶屋 南崁中正店
338桃園市蘆竹區中正路331號
拾汣茶屋 có 46 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$25~NT$75
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
11 cửa hàng
10 cửa hàng
8 cửa hàng
6 cửa hàng
2 cửa hàng
2 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 拾汣茶屋. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
拾汣茶屋 có 46 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 拾汣茶屋: 檸檬養樂多, 覓蜜檸檬蘆薈. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 拾汣茶屋: 中焙生乳紅茶, 抹茶玄米蕎麥拿鐵, 靜岡抹茶生乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

338桃園市蘆竹區中正路331號

333桃園市龜山區文化里復興北路18號

241新北市三重區幸福里自強路一段205號

220新北市板橋區莒光里莒光路59號

247新北市蘆洲區中山二路121號1F

10047臺北市中正區黎明里南陽街4號

100臺北市中正區八德路一段82巷18號

235新北市中和區水源里永貞路280號

108臺北市萬華區錦德里寶興街74號

110057臺北市信義區景新里莊敬路264號

116臺北市文山區木柵路一段17巷1號

114臺北市內湖區麗山里內湖路一段417號

251新北市淡水區北新里北新路182巷5弄28號

266006宜蘭縣三星鄉大隱村三星路二段19號

231新北市新店區張南里北宜路一段26號

231新北市新店區寶安里北新路三段152號1樓

220新北市板橋區湳興里南雅南路一段5巷10號

235新北市中和區嘉新里員山路333號

335桃園市大溪區福仁里

334桃園市八德區介壽路二段11號

237新北市三峽區安溪里中華路37號

333桃園市龜山區新路里萬壽路二段995號

330桃園市桃園區文化里民族路80號

334桃園市八德區桃鶯路99號

320桃園市中壢區金華里元化路362號

320桃園市中壢區普仁里日新路81號

324桃園市平鎮區平南里中豐路南勢二段280號

303新竹縣湖口鄉仁勢村中正路一段7號

300新竹市東區頂竹里東南街121號

325桃園市龍潭區龍潭里北龍路186號

351苗栗縣頭份市成功里建國路203號

433臺中市沙鹿區居仁里中山路260號

406臺中市北屯區水湳里大連路一段15號

428臺中市大雅區雅楓里神林南路111號

407臺中市西屯區西平里文華路141號

420臺中市豐原區中正路21號

510彰化縣員林市和平里中山路二段39號

402臺中市南區高工路269號

404臺中市北區一中街96號1F(11.12櫃位

404臺中市北區邱厝里學士路150號

807高雄市三民區本武里大昌二路476號

811高雄市楠梓區翠屏里德賢路241號

700臺南市中西區西門路一段470號

709臺南市安南區頂安里北安路三段110號

600嘉義市東區中央里文化路149號

632雲林縣虎尾鎮中正路137號