拾汣茶屋 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

拾汣茶屋 có 46 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 拾汣茶屋 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 拾汣茶屋. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 拾汣茶屋 →

Câu hỏi thường gặp

拾汣茶屋 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

拾汣茶屋 có 46 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 拾汣茶屋 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 拾汣茶屋: 檸檬養樂多, 覓蜜檸檬蘆薈. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 拾汣茶屋 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 拾汣茶屋: 中焙生乳紅茶, 抹茶玄米蕎麥拿鐵, 靜岡抹茶生乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 拾汣茶屋 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 拾汣茶屋

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 黃金蜜香珍珠Trân châu mật ong hoàng kim
  • 粉粿Thạch bột (fen guo)
  • 綠茶凍Thạch trà xanh
  • 椰果Thạch dừa
  • 蔗香粉角Thạch bột vuông vị mía
+15
  • 蘆薈Nha đam
  • 大甲小芋圓Khoai môn viên nhỏ Đại Giáp

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 拾汣茶屋

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn