
功夫茶 KUNGFUTEA 龜山樂善店
333桃園市龜山區樂善里樂善二路818號
手作功夫茶 có 57 cửa hàng ở Đài Loan, tại 14 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$110
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
18 cửa hàng
9 cửa hàng
6 cửa hàng
5 cửa hàng
4 cửa hàng
4 cửa hàng
3 cửa hàng
2 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 手作功夫茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
手作功夫茶 có 57 cửa hàng ở Đài Loan, tại 14 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 手作功夫茶: 手作冬瓜茶, 黑糖波霸純鮮奶, 慢火老薑茶, 薑汁純鮮奶, 薑汁桂圓紅棗, 紅豆粉粿鮮奶, 百香3Q, 芒果冰沙, 冬瓜輕檸檬, 百香羅勒子. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 手作功夫茶: 岩葉紅茶拿鐵, 濃情可可拿鐵, 重焙觀音拿鐵, 英式伯爵鮮奶茶, 黑糖波霸純鮮奶, 薑汁純鮮奶, 紅豆粉粿鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

333桃園市龜山區樂善里樂善二路818號

243新北市泰山區義仁里明志路二段5號

244新北市林口區西林里仁愛路二段17號

164號, 文化二路一段麗林里林口區新北市244

248023新北市五股區五股里成泰路二段172號

103臺北市大同區大有里民生西路355號

24244新北市新莊區公園路43號

220新北市板橋區漢生里公館街134號

104028臺北市中山區恆安里雙城街15號

242新北市新莊區中信里中和街214號

220新北市板橋區聯翠里光武街36巷1號1樓

104臺北市中山區復華里長春路380號

105臺北市松山區美仁里南京東路四段104號

110臺北市信義區黎平里和平東路三段163號

251新北市淡水區正德里北新路161號

221新北市汐止區復興里新興路5號

265004宜蘭縣羅東鎮北成里中山路四段266號

231新北市新店區仁愛里中正路116號

231056新北市新店區建國路168號

236新北市土城區平和里延和路118號

235新北市中和區平河里中正路736號

236新北市土城區裕生里中央路一段195號

220新北市板橋區重慶里國慶路186號

334桃園市八德區大忠里和平路102-1號

242新北市新莊區光明里民安西路242號

238新北市樹林區樹福里保安街一段47號

330桃園市桃園區莊敬里同安街450號

324桃園市平鎮區湧光里中豐路山頂段246號

330桃園市桃園區信光里中正路656號

324桃園市平鎮區北貴里大仁街9號

326桃園市楊梅區四維里四維路90號

320桃園市中壢區中央里建國路11號

328桃園市觀音區草漯里大觀路二段266-2號

303新竹縣湖口鄉勝利村工業二路31號

303新竹縣湖口鄉鳳凰村中華路92號

302新竹縣竹北市竹義里中正西路16號

300新竹市東區高峰里高翠路373號

351苗栗縣頭份市東民二街7號

970花蓮縣花蓮市主工里民國路65號

406臺中市北屯區和平里建和路二段189號

542南投縣草屯鎮炎峰里中正路619號

540南投縣南投市復興路197號

540南投縣南投市漳興里彰南路二段358號

540南投縣南投市新興里彰南路三段180號

510彰化縣員林市仁美里靜修路37-1號

403臺中市西區公正里精誠路370號1樓

404臺中市北區淡溝里博館路98號1樓

402臺中市南區城隍里忠孝路90號

408臺中市南屯區永定里黎明路二段11號

412臺中市大里區長榮里東榮路23號1樓

508彰化縣和美鎮和西里彰美路六段161號

366苗栗縣銅鑼鄉銅鑼村中正路173號

360苗栗縣苗栗市建功里府前路162號

350苗栗縣竹南鎮照南里博愛街52號

807高雄市三民區本文里大昌一路21號

900屏東縣屏東市楠樹里林森路113號

710臺南市永康區崑山里大灣路966號