思茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

思茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 思茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 思茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 思茶 →

Câu hỏi thường gặp

思茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

思茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 思茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 思茶: 純火冬瓜茶, 純火麥茶, 嫩仙草鮮奶, 匠燒黑糖鮮奶, 冬瓜檸檬, 冬瓜麥茶, 麥香奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 思茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 思茶: 醇厚紅茶拿鐵, 黑糖紅茶拿鐵, 嫩仙草鮮奶, 匠燒黑糖鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 思茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 思茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 多糖Thêm đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 兩分糖Đường 20%
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 全冰Đá đầy
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍溜雙享Combo trân châu + thạch Liuliu
  • 白珍珠Trân châu trắng
  • 溜溜Liuliu (thạch trơn mát)
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 烏龍Q凍Thạch ô long dai
  • 珍Q凍Trân châu + thạch dai
  • 蜜桃粉粿Thạch bột vị đào

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 思茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn