快可立 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

快可立 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$100

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 快可立 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 快可立. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 快可立 →

Câu hỏi thường gặp

快可立 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

快可立 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 4 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 快可立 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 快可立: 手工冬瓜茶, 冬瓜珍珠, 冬瓜仙草, 冬瓜檸檬, 檸檬多多, 檸檬汁, 冬瓜拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 阿華田, 招牌綠豆沙. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 快可立 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 快可立: 紅茶拿鐵, 綠茶拿鐵, 珍珠紅茶拿鐵, 青茶拿鐵, 烏龍拿鐵, 冬瓜拿鐵, 黑糖珍珠鮮奶, 拿鐵咖啡. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 快可立 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 快可立

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 快可立

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn