微堂 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

微堂 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 微堂 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 微堂. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 微堂 →

Câu hỏi thường gặp

微堂 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

微堂 có 7 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 微堂 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 微堂: 大甲芋頭鮮奶, 黑糖波霸鮮奶, 冬露茶, 冬露檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 微堂 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 微堂: 大甲芋頭鮮奶, 黑糖波霸鮮奶, 大甲芋頭鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 微堂 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 微堂

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+10
  • 椰果Thạch dừa
  • 黑波霸Trân châu đen lớn
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ
  • 寒天凍Thạch rau câu
  • 焙茶凍Thạch trà rang (hojicha)
+30
  • 雲頂Lớp kem mây (kem sữa phủ trên)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 微堂

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn