季緣 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

季緣 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 季緣 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 季緣. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 季緣 →

Câu hỏi thường gặp

季緣 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

季緣 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 季緣 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 季緣: 古釀冬瓜茶, 檸檬冬瓜茶, 冬瓜鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 季緣 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 季緣: 冬瓜鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 東方美人鮮奶, 貴妃烏龍鮮奶, 阿薩姆鮮奶, 茉莉花鮮奶, 碧螺春鮮奶, 金萱鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 季緣 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 季緣

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖(100%)Đường 100%
  • 少糖(70%)Bớt đường (70%)
  • 微糖(30%)Ít đường (30%)
  • 一分糖(10%)Đường 10%
  • 無糖(0%)Không đường (0%)

Lượng đá

  • 正常冰(100%)Đá bình thường (100%)
  • 少冰(70%)Ít đá (70%)
  • 微冰(30%)Rất ít đá (30%)
  • 去冰(0%)Không đá (0%)
  • 常溫(20°C)Nhiệt độ thường (20°C)
  • 溫(40°C)Ấm (40°C)
  • 熱(50°C)Nóng (50°C)

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 茶凍Thạch trà
+15
  • 乳酪奶蓋Kem phô mai

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 季緣

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn