大茗本位 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

大茗本位 có 86 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$70

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 大茗本位 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 大茗本位. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 大茗本位 →

Câu hỏi thường gặp

大茗本位 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

大茗本位 có 86 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 大茗本位 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 大茗本位: 仙草嫩奶, 御品冬瓜露, 熟成油切蕎麥, 檬檸冬瓜露, 酪梨奶蓋冬瓜露. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 大茗本位 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 大茗本位: 紅茶拿鐵, 鐵觀音拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 大茗本位 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 大茗本位

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常Bình thường
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 1分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 正常Bình thường

Topping

10
  • 波霸珍珠Trân châu lớn
  • 嫩仙草Thạch sương sáo mềm

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 大茗本位

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn