國王的茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

國王的茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$75

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 國王的茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 國王的茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 國王的茶 →

Câu hỏi thường gặp

國王的茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

國王的茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 國王的茶 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 國王的茶: 招牌冬瓜鮮奶, 阿華田鮮奶, 寒天晶條冬瓜, 冬檸愛玉凍, 寒天晶條鮮奶冬, 招牌復刻冬瓜茶, 原汁冬瓜檸檬, 原汁百香果冬瓜, LCA多多冬瓜, 原汁甘蔗檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 國王的茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 國王的茶: 招牌冬瓜鮮奶, 茉香鮮奶綠, 鮮奶青茶, 烏龍鮮奶茶, 阿華田鮮奶, 寒天晶條鮮奶冬, 原汁甘蔗鮮奶, 熱阿華田鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 國王的茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 國王的茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 八分糖Đường 80%
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 熱飲Đồ uống nóng

Topping

+10
  • 小紫蘇Hạt é
  • 甘蔗汁Nước mía
+15
  • 嫩仙草Thạch sương sáo mềm
  • 寒天晶鑽Thạch agar pha lê
  • 寒玉晶條Thạch agar dạng sợi
  • 寒玉凍Thạch agar ngọc

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 國王的茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn