
國王的茶沙鹿鎮南店
433臺中市沙鹿區福興里鎮南路二段101號
國王的茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$25~NT$75
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 國王的茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
國王的茶 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 國王的茶: 招牌冬瓜鮮奶, 阿華田鮮奶, 寒天晶條冬瓜, 冬檸愛玉凍, 寒天晶條鮮奶冬, 招牌復刻冬瓜茶, 原汁冬瓜檸檬, 原汁百香果冬瓜, LCA多多冬瓜, 原汁甘蔗檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 國王的茶: 招牌冬瓜鮮奶, 茉香鮮奶綠, 鮮奶青茶, 烏龍鮮奶茶, 阿華田鮮奶, 寒天晶條鮮奶冬, 原汁甘蔗鮮奶, 熱阿華田鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

433臺中市沙鹿區福興里鎮南路二段101號

434臺中市龍井區龍泉里沙田路五段135號

429臺中市神岡區三角里三社東路107號

411臺中市太平區光明里大興路77號

420臺中市豐原區西湳里豐北街337號

420臺中市豐原區南陽路265號

41159臺中市太平區永平里新平路一段82號

411臺中市太平區興隆里光興路1380號

411臺中市太平區東和里東平路40號

542南投縣草屯鎮新庄里芬草路二段247號

542南投縣草屯鎮中正路1083號

512彰化縣永靖鄉永東村東門路241號

413臺中市霧峰區本堂里育群路8號

414臺中市烏日區螺潭里溪南路二段317號

412臺中市大里區內新里東榮路一段108號

407臺中市西屯區何仁里重慶路195號

402臺中市南區信義南街109號1樓

505彰化縣鹿港鎮橋頭村復興路77-3號

514010彰化縣溪湖鎮光華里二溪路一段48號