叮哥茶飲 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

叮哥茶飲 có 37 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$25~NT$110

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 叮哥茶飲 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 叮哥茶飲. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 叮哥茶飲 →

Câu hỏi thường gặp

叮哥茶飲 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

叮哥茶飲 có 37 cửa hàng ở Đài Loan, tại 7 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 叮哥茶飲 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 叮哥茶飲: 冬瓜檸檬, 冬瓜鮮奶, 古早味冬瓜茶, 綠豆沙牛奶, 洛神寒天, 洛神檸檬, 台東洛神花茶, 檸檬汁, 大甲芋頭鮮奶, 黑糖鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 叮哥茶飲 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 叮哥茶飲: 冬瓜鮮奶, 初鹿鮮奶綠, 初鹿鮮奶茶, 小農鮮奶茶, 布丁鮮奶茶, 珍珠鮮奶茶, 紅豆鮮奶茶, 大甲芋頭鮮奶, 黑糖鮮奶, 黑糖布丁鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 叮哥茶飲 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 叮哥茶飲

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 八分糖Đường 80%
  • 半糖Nửa đường
  • 三分糖Đường 30%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 叮哥茶飲

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn