南海茶道 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

南海茶道 có 14 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$95

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 南海茶道 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 南海茶道. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 南海茶道 →

Câu hỏi thường gặp

南海茶道 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

南海茶道 có 14 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 南海茶道 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 南海茶道: 冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 冬瓜鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 南海茶道 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 南海茶道: 鮮奶紅茶, 鮮奶綠茶, 金萱鮮奶茶, 熟香鮮奶茶, 龍焙鮮奶茶, 蜂蜜鮮奶紅茶, 蜂蜜鮮奶綠茶, 蜂蜜鮮奶金萱, 冬瓜鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 南海茶道 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 南海茶道

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 正常糖Đường bình thường
  • 少糖(8分)Ít đường (80%)
  • 半糖(5分)Nửa đường (50%)
  • 微糖(3分)Ít đường (30%)
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường
  • 多冰Nhiều đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
+15
  • 仙草Thạch sương sáo
  • 布丁Pudding

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 南海茶道

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn