十三月 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

十三月 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 十三月 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 十三月. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 十三月 →

Câu hỏi thường gặp

十三月 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

十三月 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 十三月 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 十三月: 絲綿綿(綠豆冰沙牛奶), 檸檬冬瓜. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十三月 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 十三月: 青莓. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 十三月 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 十三月

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 七分糖Đường 70%
  • 五分糖Đường 50%
  • 三分糖Đường 30%
  • 一分糖Đường 10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 全冰Đá đầy
  • 七分冰Đá 70%
  • 三分冰Đá 30%
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫Ấm
  • 熱Nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 寒天鑽Thạch agar viên kim cương
  • 愛玉凍Thạch ái ngọc
  • 小芋圓Khoai môn viên nhỏ
+15
  • 招牌椰奶凍Thạch sữa dừa đặc biệt

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 十三月

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn