北回 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

北回 có 8 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$55~NT$120

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 北回 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 北回. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 北回 →

Câu hỏi thường gặp

北回 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

北回 có 8 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 北回 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 北回: 三倍柑橘, 冰爽柚桑, 多多橙蕉, 草莓圓舞曲, 桑葚檸檬, 綠豆沙, 芒果汁, 西瓜汁, 清爽檸檬, 紅甘蔗汁. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 北回 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 北回 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 北回

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 多糖Thêm đường
  • 正常糖Đường bình thường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 去糖Không đường

Lượng đá

  • 多冰Nhiều đá
  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 去冰Không đá

Topping

+10
  • 果凍Thạch

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 北回

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn