允治 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

允治 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$120

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 允治 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 允治. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 允治 →

Câu hỏi thường gặp

允治 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

允治 có 1 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 允治 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 允治: 焙大麥, 大麥鮮奶茶, 手炒黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶, 焙大麥芝士奶蓋, 黑糖鮮豆奶, 焙大麥豆奶, 多多檸檬, 蜂蜜檸檬, 冬瓜檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 允治 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 允治: 北海道咖啡拿鐵, 大業鮮奶茶, 魚池鮮奶茶, 大麥鮮奶茶, 煮濃鮮奶綠, 手炒黑糖鮮奶, 珍珠鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 允治 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 允治

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 正常糖Đường bình thường

Lượng đá

  • 熱Nóng
  • 溫Ấm
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常冰Đá bình thường

Topping

+10
  • 蜂蜜珍珠Trân châu mật ong
  • 蜜Q角Thạch bột vuông mật ong
  • 桂花茶凍Thạch trà hoa quế
  • 烏龍茶凍Thạch trà ô long
  • 寒天Q球Viên thạch agar dai
  • 椰果Thạch dừa

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 允治

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn