來日方茶 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

來日方茶 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$78

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 來日方茶 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 來日方茶. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 來日方茶 →

Câu hỏi thường gặp

來日方茶 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

來日方茶 có 2 cửa hàng ở Đài Loan, tại 1 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 來日方茶 được ghi là không có caffeine?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 來日方茶 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 來日方茶: 抹茶鮮奶, 丸山焙茶鮮奶, 炭焙烏龍鮮奶茶, 紅烏龍鮮奶, 紅玉鮮奶茶, 伯爵鮮奶茶, 炭焙烏龍咖啡那提. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 來日方茶 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 來日方茶

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Topping

+10
  • 黑糖珍珠Trân châu đường đen
  • 桂花烏龍茶凍Thạch trà ô long hoa quế
+15
  • 原味蕨餅Bánh warabi nguyên vị
+33
  • 奶蓋Kem sữa (milk foam)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 來日方茶

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn