不要對我尖叫 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

不要對我尖叫 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$85

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 不要對我尖叫 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 不要對我尖叫. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 不要對我尖叫 →

Câu hỏi thường gặp

不要對我尖叫 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

不要對我尖叫 có 4 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 不要對我尖叫 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 不要對我尖叫: 冬瓜檸檬氣泡飲, 香檸冬瓜, 高達起司貝果, 北海道牛乳貝果. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 不要對我尖叫 dùng sữa tươi?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 不要對我尖叫 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 不要對我尖叫

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 淺糖Ít ngọt
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá

Topping

+10
  • 白玉珍珠Trân châu bạch ngọc
  • 黑糖珍珠Trân châu đường đen
  • 原味椰果Thạch dừa vị nguyên bản
  • 經典奶蓋Kem sữa cổ điển
  • 烏瓦茶凍Thạch trà Uva
  • 桂花茶凍Thạch trà hoa quế
  • 蜜檸茶凍Thạch trà chanh mật ong

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 不要對我尖叫

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn