上宇林 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

上宇林 có 48 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$35~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 上宇林 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 上宇林. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 上宇林 →

Câu hỏi thường gặp

上宇林 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

上宇林 có 48 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 上宇林 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 上宇林: 冬瓜茶, 冬瓜鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 上宇林 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 上宇林: 冬瓜鮮奶, 鮮奶綠茶, 鮮奶青茶, 烏龍鮮奶茶, 鐵觀音鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 上宇林 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 上宇林

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 正常(全糖)Bình thường (100% đường)

Lượng đá

  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 去冰Không đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 少冰Ít đá
  • 正常Bình thường

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 椰果Thạch dừa
  • 仙草凍Thạch sương sáo
  • 手工粉角Thạch bột vuông làm tay
  • QQQQ (trân châu + thạch dừa)
  • 太極Thái cực (trộn hai màu)
+15
  • 話梅Ô mai
  • 布丁Pudding
+20
  • 多多Yakult
  • 香草冰淇淋Kem vani

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 上宇林

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn