
上宇林金門金城店(公休請看粉專
893金門縣金城鎮民生路31號
上宇林 có 48 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$35~NT$80
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
8 cửa hàng
6 cửa hàng
6 cửa hàng
5 cửa hàng
4 cửa hàng
4 cửa hàng
3 cửa hàng
3 cửa hàng
3 cửa hàng
2 cửa hàng
2 cửa hàng
1 cửa hàng
1 cửa hàng
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 上宇林. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
上宇林 có 48 cửa hàng ở Đài Loan, tại 13 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 上宇林: 冬瓜茶, 冬瓜鮮奶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 上宇林: 冬瓜鮮奶, 鮮奶綠茶, 鮮奶青茶, 烏龍鮮奶茶, 鐵觀音鮮奶茶. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

893金門縣金城鎮民生路31號

338桃園市蘆竹區長壽里中山路73號

333桃園市龜山區文化里復興北路58號

234新北市永和區協和里保平路31號

100臺北市中正區黎明里開封街一段19號

10451臺北市中山區林森北路410-2號

114臺北市內湖區港墘里江南街87號

200基隆市仁愛區文昌里港西街15號

26051宜蘭縣宜蘭市文化里復興路二段2-1號

265宜蘭縣羅東鎮中山里民權路171號

262宜蘭縣礁溪鄉六結村礁溪路四段200號

237新北市三峽區永舘里和平街24之3號

338桃園市蘆竹區上竹里大竹路456號

330桃園市桃園區中聖里國聖一街33號1樓

330桃園市桃園區寶安里同德十街42號1樓

324桃園市平鎮區復旦里文化街184號1樓

303新竹縣湖口鄉中興村仁勢村民權街33號

304新竹縣新豐鄉重興村新市路1號

300新竹市東區成功里林森路22號

300新竹市北區新民里西大路582號1樓

300新竹市東區頂竹里食品路189號

302新竹縣竹北市十興里勝利五路252號

300新竹市東區金山里金山八街100號

307新竹縣芎林鄉上山村文德路23號1 樓

305新竹縣新埔鎮田新里中正路245號1樓

326桃園市楊梅區楊梅里大成路138號

325桃園市龍潭區東龍路234號1樓

310新竹縣竹東鎮商華里長春路二段25號1樓

351苗栗縣頭份市自強里信東路152號1樓

420臺中市豐原區北陽路6號

421臺中市后里區后里里三豐路四段132號

510彰化縣員林市三信里中山路二段326號

503彰化縣花壇鄉中正路56之12號

500彰化縣彰化市中央里民族路479號

407臺中市西屯區何仁里文心路三段112號

40454臺中市北區建興里學士路256號

521彰化縣北斗鎮居仁里中華路26-1號

434臺中市龍井區三德里中央路二段235號

360苗栗縣苗栗市建功里府前路127號1樓

821高雄市路竹區竹南里中山路708號1樓

820高雄市岡山區忠孝里柳橋東路65號

811高雄市楠梓區隆昌里加昌路891號1樓

74247臺南市大內區大內里內庄1之69號

710臺南市永康區大橋里大橋二街82號

701臺南市東區圍下里青年路267號

744臺南市新市區新和里仁愛街215號

741臺南市善化區文昌里大成路391號

730臺南市新營區王公里民治路26巷7-2號