三分春色 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

三分春色 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$80

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 三分春色 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 三分春色. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 三分春色 →

Câu hỏi thường gặp

三分春色 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

三分春色 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 3 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 三分春色 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 三分春色: 鮮榨檸檬汁, 百香可爾必思. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 三分春色 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 三分春色: 鐵觀音拿鐵, 波霸紅茶拿鐵, 麥芽可可拿鐵, 手作布丁紅茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 三分春色 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 三分春色

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 八分80%
  • 五分50%
  • 三分30%
  • 一分10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常冰Đá bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 完全去冰Hoàn toàn không đá
  • 熱飲Đồ uống nóng

Topping

+10
  • 椰果Thạch dừa
  • 波霸Trân châu lớn
  • 雙QDouble Q
  • 杏仁凍Thạch hạnh nhân
  • 葡萄凍Thạch nho
  • 手作布丁Pudding làm tay
+15
  • 原味寒天Thạch agar nguyên vị
+20
  • 芝士奶蓋Kem phô mai

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 三分春色

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn